ngậu xị

Học thuật
Thân thiện
ngậu xị

Người bán hàng đang ngậu xị những món đồ lặt vặt lên kệ.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • Hỗn độn, lộn xộn, không trật tự: "ngậu xị" dùng để miêu tả tình trạng hỗn loạn, mọi thứ bị trộn lẫn vào nhau một cách lộn xộn, không theo quy tắc hay trật tự nào.
    • Tạp nham, không thuần nhất: Chỉ sự pha trộn nhiều thứ khác nhau một cáchtổ chức, dẫn đến kết quả không tốt, không nguyên chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Căn phòng trông thật ngậu xị với đủ thứ đồ đạc chất đống. (Căn phòng trông thật hỗn độn với đủ thứ đồ đạc chất đống.)
    • Bài viết của anh ấy ngậu xị quá, ý tưởng nào cũng bị lẫn lộn. (Bài viết của anh ấy tạp nham quá, ý tưởng nào cũng bị lẫn lộn.)
    • Món ăn này vị ngậu xị, hình như nấu quá nhiều gia vị khác nhau. (Món ăn này vị lộn xộn, hình như nấu quá nhiều gia vị khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngậu xị ngậu xị": Cách nói nhấn mạnh, tăng cường mức độ của tính từ.

    • Công việc dở dang, đồ đạc ngổn ngang, mọi thứ ngậu xị ngậu xị. (Công việc dở dang, đồ đạc ngổn ngang, mọi thứ hỗn độn kinh khủng.)
  • Dùng để phê phán một tác phẩm, ý tưởng thiếu sự mạch lạc, rõ ràng.

    • Kịch bản phim này quá ngậu xị, khán giả khó theo dõi được. (Kịch bản phim này quá hỗn độn, khán giả khó theo dõi được.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngậu (thông tục): dạng rút gọn, có nghĩa tương tự "ngậu xị", chỉ sự hỗn độn, lộn xộn.

    • Căn bếp ngậu quá, cần dọn dẹp ngay. (Căn bếp lộn xộn quá, cần dọn dẹp ngay.)
  • Hỗn độn: Từ phổ thông, trang trọng hơn, cùng nghĩa chỉ sự lộn xộn, mất trật tự.

  • Lộn xộn: Từ phổ thông, chỉ tình trạng không ngăn nắp, không thứ tự.
  • Tạp nham: Chỉ sự pha trộn lung tung, không thuần nhất, thường dùng cho ý tưởng, văn chương.
Từ đồng nghĩa
  • Bừa bộn: Chỉ sự không gọn gàng, ngăn nắp.
  • Lôi thôi, rối rắm: Chỉ sự phức tạp, rắc rối, khó giải quyết.
  • Lẫn lộn: Các thứ bị trộn vào với nhau, không phân biệt được.
Từ trái nghĩa
  • Ngăn nắp: trật tự, gọn gàng.
  • Chỉn chu: Cẩn thận, chu đáo, không sai sót.
  • Mạch lạc: Rõ ràng, trình tự logic (thường dùng cho lời nói, văn bản).
  • Thuần nhất: Đồng nhất, chỉ một loại, không pha tạp.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: "Ngậu xị" từ thuộc khẩu ngữ, mang sắc thái thông tục. Nên tránh dùng trong văn bản hành chính, học thuật trang trọng.
  • Sắc thái: Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, dùng để chê bai, phê phán sự thiếu trật tự, thiếu chất lượng.
  • Phạm vi sử dụng: Có thể dùng để miêu tả nhiều đối tượng như không gian (phòng ốc), công việc, ý tưởng, hương vị món ăn, v.v.
ngậu xị

Người bán hàng đang ngậu xị những món đồ lặt vặt lên kệ.

  1. Nh. Ngậu (thtục).